Ancieen
Trường học

Các trường — so sánh trong cùng một định dạng

Hạn nộp, ngưỡng đầu vào, ước tính học phí và sinh hoạt phí, cùng quyền làm việc/định cư sau tốt nghiệp — tất cả trong một bảng. Du học là bàn đạp quan trọng dẫn tới việc làm và thân phận.

University of Toronto
Toronto · Canada
Đại học · QS 21
Kỳ nhập học / hạn nộpNhập học mùa thu; hạn nộp khoảng tháng 1
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.5+ / GPA cao
Học phí / năm~$45k
Sinh hoạt phí / năm~$15k
Tổng / năm~$60k
Làm việc sau tốt nghiệpPGWP tối đa 3 năm → lộ trình định cư
Trang trường ↗
University of British Columbia
Vancouver · Canada
Đại học · QS 38
Kỳ nhập học / hạn nộpNhập học mùa thu; hạn nộp khoảng tháng 12–1
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.5+ / GPA cao
Học phí / năm~$42k
Sinh hoạt phí / năm~$16k
Tổng / năm~$58k
Làm việc sau tốt nghiệpPGWP tối đa 3 năm → lộ trình định cư
Trang trường ↗
Sheridan College
Ontario · Canada
Cao đẳng
Kỳ nhập học / hạn nộpNhiều kỳ nhập học (thu/đông/hè)
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.0 / đầu vào dễ đạt
Học phí / năm~$15k
Sinh hoạt phí / năm~$14k
Tổng / năm~$29k
Làm việc sau tốt nghiệpTrường cao đẳng đủ điều kiện PGWP: du học→làm việc→định cư
Trang trường ↗
Humber Polytechnic
Toronto · Canada
Cao đẳng
Kỳ nhập học / hạn nộpNhiều kỳ nhập học
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.0 / dễ đạt
Học phí / năm~$14k
Sinh hoạt phí / năm~$15k
Tổng / năm~$29k
Làm việc sau tốt nghiệpTrường cao đẳng đủ điều kiện PGWP: du học→làm việc→định cư
Trang trường ↗
University College London
London · United Kingdom
Đại học · QS 9
Kỳ nhập học / hạn nộpNhập học mùa thu; nhận hồ sơ liên tục — nên nộp sớm
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.5–7.0 / học lực tốt
Học phí / năm~$38k
Sinh hoạt phí / năm~$20k
Tổng / năm~$58k
Làm việc sau tốt nghiệpGraduate Route: 2 năm làm việc sau tốt nghiệp
Trang trường ↗
University of Manchester
Manchester · United Kingdom
Đại học · QS 34
Kỳ nhập học / hạn nộpNhập học mùa thu; nhận hồ sơ liên tục
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.5 / học lực khá
Học phí / năm~$30k
Sinh hoạt phí / năm~$14k
Tổng / năm~$44k
Làm việc sau tốt nghiệpGraduate Route: 2 năm
Trang trường ↗
University of Melbourne
Melbourne · Australia
Đại học · QS 13
Kỳ nhập học / hạn nộpNhập học tháng 2 và tháng 7
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.5 / GPA cao
Học phí / năm~$33k
Sinh hoạt phí / năm~$18k
Tổng / năm~$51k
Làm việc sau tốt nghiệpThị thực Temporary Graduate 485: 2–4 năm
Trang trường ↗
National University of Singapore
Singapore · Singapore
Đại học · QS 8
Kỳ nhập học / hạn nộpNhập học tháng 8; hạn nộp khoảng tháng 11 năm trước
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.5+ / học lực rất tốt
Học phí / năm~$22k
Sinh hoạt phí / năm~$14k
Tổng / năm~$36k
Làm việc sau tốt nghiệpLộ trình Employment Pass (EP) sau khi tốt nghiệp
Trang trường ↗
University of Hong Kong (HKU)
Hồng Kông · Hong Kong
Đại học · QS 17
Kỳ nhập học / hạn nộpNhập học tháng 9; mở nhận hồ sơ khoảng tháng 9 năm trước, xét liên tục
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.5+ / học lực tốt
Học phí / năm~$26k
Sinh hoạt phí / năm~$15k
Tổng / năm~$41k
Làm việc sau tốt nghiệpThị thực IANG: 2 năm làm việc không hạn chế → quyền cư trú vĩnh viễn sau 7 năm
Trang trường ↗
Chinese University of Hong Kong (CUHK)
Hồng Kông · Hong Kong
Đại học · QS 36
Kỳ nhập học / hạn nộpNhập học tháng 9; xét liên tục — nên nộp sớm
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.5 / học lực khá
Học phí / năm~$25k
Sinh hoạt phí / năm~$15k
Tổng / năm~$40k
Làm việc sau tốt nghiệpThị thực IANG: 2 năm làm việc không hạn chế → thường trú sau 7 năm
Trang trường ↗
HK University of Science & Technology (HKUST)
Hồng Kông · Hong Kong
Đại học · QS 47
Kỳ nhập học / hạn nộpNhập học tháng 9; xét liên tục
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.5 / khối STEM mạnh
Học phí / năm~$25k
Sinh hoạt phí / năm~$15k
Tổng / năm~$40k
Làm việc sau tốt nghiệpThị thực IANG: 2 năm làm việc không hạn chế → thường trú sau 7 năm
Trang trường ↗
Hong Kong Polytechnic University (PolyU)
Hồng Kông · Hong Kong
Đại học · QS 57
Kỳ nhập học / hạn nộpNhập học tháng 9; xét liên tục
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.0–6.5 / tương đối dễ đạt
Học phí / năm~$22k
Sinh hoạt phí / năm~$15k
Tổng / năm~$37k
Làm việc sau tốt nghiệpThị thực IANG: 2 năm làm việc không hạn chế → thường trú sau 7 năm
Trang trường ↗
St. Lawrence College
Kingston (Thousand Islands), Ontario · Canada
Cao đẳng
Kỳ nhập học / hạn nộpNhập học mùa thu/đông/hè
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.0 / dễ đạt
Học phí / năm~$13k
Sinh hoạt phí / năm~$12k
Tổng / năm~$25k
Làm việc sau tốt nghiệpTrường cao đẳng công lập đủ điều kiện PGWP: du học→làm việc→định cư
Trang trường ↗
Conestoga College
Kitchener, Ontario · Canada
Cao đẳng
Kỳ nhập học / hạn nộpNhiều kỳ nhập học
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.0
Học phí / năm~$13k
Sinh hoạt phí / năm~$12k
Tổng / năm~$25k
Làm việc sau tốt nghiệpTrường cao đẳng công lập đủ điều kiện PGWP
Trang trường ↗
Fanshawe College
London, Ontario · Canada
Cao đẳng
Kỳ nhập học / hạn nộpNhiều kỳ nhập học
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.0
Học phí / năm~$13k
Sinh hoạt phí / năm~$12k
Tổng / năm~$25k
Làm việc sau tốt nghiệpTrường cao đẳng công lập đủ điều kiện PGWP
Trang trường ↗
Algonquin College
Ottawa, Ontario · Canada
Cao đẳng
Kỳ nhập học / hạn nộpNhiều kỳ nhập học
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.0
Học phí / năm~$13k
Sinh hoạt phí / năm~$13k
Tổng / năm~$26k
Làm việc sau tốt nghiệpTrường cao đẳng công lập đủ điều kiện PGWP
Trang trường ↗
Seneca Polytechnic
Toronto, Ontario · Canada
Cao đẳng
Kỳ nhập học / hạn nộpNhiều kỳ nhập học
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.0
Học phí / năm~$14k
Sinh hoạt phí / năm~$15k
Tổng / năm~$29k
Làm việc sau tốt nghiệpTrường cao đẳng công lập đủ điều kiện PGWP
Trang trường ↗
George Brown College
Toronto, Ontario · Canada
Cao đẳng
Kỳ nhập học / hạn nộpNhiều kỳ nhập học
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.0
Học phí / năm~$14k
Sinh hoạt phí / năm~$15k
Tổng / năm~$29k
Làm việc sau tốt nghiệpTrường cao đẳng công lập đủ điều kiện PGWP
Trang trường ↗
Niagara College
Niagara, Ontario · Canada
Cao đẳng
Kỳ nhập học / hạn nộpNhiều kỳ nhập học
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.0
Học phí / năm~$12k
Sinh hoạt phí / năm~$12k
Tổng / năm~$24k
Làm việc sau tốt nghiệpTrường cao đẳng công lập đủ điều kiện PGWP
Trang trường ↗
Douglas College
New Westminster, British Columbia · Canada
Cao đẳng
Kỳ nhập học / hạn nộpNhiều kỳ nhập học
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.0
Học phí / năm~$14k
Sinh hoạt phí / năm~$15k
Tổng / năm~$29k
Làm việc sau tốt nghiệpTrường cao đẳng công lập đủ điều kiện PGWP
Trang trường ↗
BCIT
Burnaby, British Columbia · Canada
Cao đẳng
Kỳ nhập học / hạn nộpNhiều kỳ nhập học
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.0–6.5
Học phí / năm~$15k
Sinh hoạt phí / năm~$15k
Tổng / năm~$30k
Làm việc sau tốt nghiệpTrường bách khoa công lập đủ điều kiện PGWP
Trang trường ↗
NAIT
Edmonton, Alberta · Canada
Cao đẳng
Kỳ nhập học / hạn nộpNhiều kỳ nhập học
Ngưỡng đầu vàoIELTS 6.0
Học phí / năm~$13k
Sinh hoạt phí / năm~$12k
Tổng / năm~$25k
Làm việc sau tốt nghiệpTrường bách khoa công lập đủ điều kiện PGWP
Trang trường ↗

Lộ trình nào hợp với bạn?

Lập lộ trình du học → làm việc → định cư — miễn phí →

Học phí và sinh hoạt phí chỉ là ước tính (không chính thức) — hãy xác nhận với nhà trường. Chỉ mang tính thông tin, không phải tư vấn.